38381.
meninges
(giải phẫu) màng não
Thêm vào từ điển của tôi
38382.
peristalith
(khảo cổ học) đá quanh mộ
Thêm vào từ điển của tôi
38383.
piny
(thuộc) cây thông; giống cây th...
Thêm vào từ điển của tôi
38384.
shading
sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
38385.
hutment
(quân sự) sự đóng trại trong nh...
Thêm vào từ điển của tôi
38386.
flag-officer
(hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc
Thêm vào từ điển của tôi
38387.
gastrologist
nhà chuyên khoa nấu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
38388.
rapacious
tham lạm, tham tàn
Thêm vào từ điển của tôi
38389.
desolator
người tàn phá tan hoang
Thêm vào từ điển của tôi
38390.
navel-cord
dây rốn
Thêm vào từ điển của tôi