38331.
porte-crayon
cán cắm bút chì
Thêm vào từ điển của tôi
38334.
snuff-mill
cối nghiền thuốc hít
Thêm vào từ điển của tôi
38335.
broadminded
có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
38336.
rent-collector
người thu tiền thuê (nhà, đất);...
Thêm vào từ điển của tôi
38337.
infertility
tính không màu mỡ, sự cằn cỗi
Thêm vào từ điển của tôi
38339.
smeary
vấy bẩn, có dấu bẩn, dơ bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
38340.
vesica
(giải phẫu) bóng đái, bàng quan...
Thêm vào từ điển của tôi