TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38331. nattiness vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm d...

Thêm vào từ điển của tôi
38332. wilful cố ý, chủ tâm

Thêm vào từ điển của tôi
38333. ear-splitting điếc tai, inh tai, chối tai (ti...

Thêm vào từ điển của tôi
38334. fixedness tính chất đứng yên, sự bất động...

Thêm vào từ điển của tôi
38335. forked hình chạc (cánh); chia ngả, toè...

Thêm vào từ điển của tôi
38336. gascon người xứ Ga-xcô-nhơ

Thêm vào từ điển của tôi
38337. seed-cake bánh ngọt hạt thơm

Thêm vào từ điển của tôi
38338. harpooner người phóng lao móc

Thêm vào từ điển của tôi
38339. industrialise công nghiệp hoá

Thêm vào từ điển của tôi
38340. storming-party (quân sự) đội quân đột phá, đội...

Thêm vào từ điển của tôi