TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37501. verd-antique đá pocfia

Thêm vào từ điển của tôi
37502. verdancy màu lục, màu lá cây

Thêm vào từ điển của tôi
37503. weeder người giẫy cỏ, người nhổ cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
37504. arbalester người bán nỏ, người bán ná

Thêm vào từ điển của tôi
37505. helianthus (thực vật học) giống cây hướng ...

Thêm vào từ điển của tôi
37506. heteroclite (ngôn ngữ học) biến cách trái q...

Thêm vào từ điển của tôi
37507. tank engine (ngành đường sắt) đầu máy có ma...

Thêm vào từ điển của tôi
37508. turbid đục (chất lỏng, màu)

Thêm vào từ điển của tôi
37509. anthrax (y học) cụm nhọt

Thêm vào từ điển của tôi
37510. bricky ngổn ngang đầy gạch

Thêm vào từ điển của tôi