TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35231. sporulation (sinh vật học) sự hình thành bà...

Thêm vào từ điển của tôi
35232. amentia sự ngu si, sự đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
35233. discoil hình đĩa

Thêm vào từ điển của tôi
35234. prestissimo (âm nhạc) cực nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
35235. scale-winged có cánh vảy (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
35236. elude tránh, né, lảng tránh (cú đấm, ...

Thêm vào từ điển của tôi
35237. pinniped (động vật học) có chân màng

Thêm vào từ điển của tôi
35238. anorexia (y học) chứng biếng ăn, chứng c...

Thêm vào từ điển của tôi
35239. brawny khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang

Thêm vào từ điển của tôi
35240. conflation sự hợp vào với nhau

Thêm vào từ điển của tôi