TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3391. repeat (thông tục) sự nhắc lại, sự lặp...

Thêm vào từ điển của tôi
3392. raised nổi, đắp nổi

Thêm vào từ điển của tôi
3393. debt nợ

Thêm vào từ điển của tôi
3394. according (+ to) theo, y theo

Thêm vào từ điển của tôi
3395. imagination sức tưởng tượng, trí tưởng tượn...

Thêm vào từ điển của tôi
3396. frank miễn cước; đóng dấu miễn cước

Thêm vào từ điển của tôi
3397. testament lời di chúc, chúc thư

Thêm vào từ điển của tôi
3398. arch khung tò vò, cửa tò vò

Thêm vào từ điển của tôi
3399. displacement sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuy...

Thêm vào từ điển của tôi
3400. singularity tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính...

Thêm vào từ điển của tôi