33091.
participle
(ngôn ngữ học) động tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
33092.
hesitatingly
do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
33094.
clairvoyance
khả năng nhìn thấu được cả nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
33095.
dauntlessness
sự dũng cảm, sự gan dạ; tinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
33096.
grammatical
(ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ pháp...
Thêm vào từ điển của tôi
33097.
puddingy
như bánh putđinh
Thêm vào từ điển của tôi
33098.
cut-back
sự cắt bớt; phần cắt bớt
Thêm vào từ điển của tôi
33099.
disseminated
được gieo rắc, bị gieo rắc; đượ...
Thêm vào từ điển của tôi