TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33091. unworthiness sự không đáng, sự không xứng đá...

Thêm vào từ điển của tôi
33092. volubility tính liến thoắng, tính lém; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
33093. bathing sự tắm rửa

Thêm vào từ điển của tôi
33094. moveable di động, tính có thể di chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
33095. transom (kiến trúc) đố cửa trên (cửa, c...

Thêm vào từ điển của tôi
33096. f.o. ...

Thêm vào từ điển của tôi
33097. endocarditis (y học) viêm màng trong tim

Thêm vào từ điển của tôi
33098. footman lính bộ binh

Thêm vào từ điển của tôi
33099. recalcitrance tính hay câi lại, tính hay chốn...

Thêm vào từ điển của tôi
33100. adjudicate xét xử (quan toà)

Thêm vào từ điển của tôi