TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33071. free-board (hàng hải) phần nổi (phần tàu t...

Thêm vào từ điển của tôi
33072. impecuniousness sự túng thiếu; tình cảnh túng t...

Thêm vào từ điển của tôi
33073. volitional (thuộc) ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
33074. abducent (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra

Thêm vào từ điển của tôi
33075. improvident không biết lo xa, không biết lo...

Thêm vào từ điển của tôi
33076. wherryman người chở đò

Thêm vào từ điển của tôi
33077. amnesty sự ân xá

Thêm vào từ điển của tôi
33078. sultry oi bức, ngột ngạt (thời tiết)

Thêm vào từ điển của tôi
33079. sweater girl (từ lóng) cô gái có bộ ngựa nở ...

Thêm vào từ điển của tôi
33080. saliency chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi...

Thêm vào từ điển của tôi