32311.
pummel
đấm thùm thụp, đấm liên hồi
Thêm vào từ điển của tôi
32312.
rouse
(quân sự) hiệu kèn đánh thức
Thêm vào từ điển của tôi
32313.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi
32314.
squat
ngồi xổm, ngồi chồm chỗm
Thêm vào từ điển của tôi
32315.
unsensitive
không dễ cm động, không dễ xúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
32316.
electrum
hợp kim vàng bạc
Thêm vào từ điển của tôi
32317.
fish-pond
ao thả cá
Thêm vào từ điển của tôi
32318.
land-agent
người quản lý ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi
32320.
unceremonious
không kiểu cách, không câu nệ t...
Thêm vào từ điển của tôi