32301.
entourage
vùng lân cận, vùng xung quanh
Thêm vào từ điển của tôi
32302.
daubster
người vẽ bôi bác, người vẽ lem ...
Thêm vào từ điển của tôi
32303.
pisolite
(khoáng chất) pizolit; đá hột đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32304.
alma mater
trường học, học đường, học hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
32305.
scarlatina
(y học) bệnh xcaclatin, bệnh ti...
Thêm vào từ điển của tôi
32306.
belgian
(thuộc) Bỉ
Thêm vào từ điển của tôi
32307.
participle
(ngôn ngữ học) động tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
32308.
shirker
người trốn việc, người trốn trá...
Thêm vào từ điển của tôi
32309.
crumbly
dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn
Thêm vào từ điển của tôi
32310.
cotton-mill
nhà máy sợi, nhà máy dệt
Thêm vào từ điển của tôi