TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30831. communicant người thông tin, người truyền t...

Thêm vào từ điển của tôi
30832. olivine (khoáng chất) olivin

Thêm vào từ điển của tôi
30833. outland vùng hẻo lánh xa xôi

Thêm vào từ điển của tôi
30834. jenneting (thực vật học) táo hè (một loại...

Thêm vào từ điển của tôi
30835. railroad (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt, đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
30836. blockade sự phong toả, sự bao vây

Thêm vào từ điển của tôi
30837. sacrificial (thuộc) sự cúng thần; dùng để c...

Thêm vào từ điển của tôi
30838. brae bờ dốc (sông)

Thêm vào từ điển của tôi
30839. exterminator người triệt, người tiêu diệt, n...

Thêm vào từ điển của tôi
30840. blood bath sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ...

Thêm vào từ điển của tôi