30811.
snow-owl
(động vật học) cú tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
30812.
multiplicative
nhân lên, gấp lên nhiều lần
Thêm vào từ điển của tôi
30813.
negroid
(thuộc) người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
30814.
chieftainship
cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩn...
Thêm vào từ điển của tôi
30815.
first-nighter
người hay dự những buổi biểu di...
Thêm vào từ điển của tôi
30817.
exemplification
sự minh hoạ bằng thí dụ; thí dụ...
Thêm vào từ điển của tôi
30818.
pyogenic
(y học) sinh mủ
Thêm vào từ điển của tôi
30819.
funicular
(thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (...
Thêm vào từ điển của tôi
30820.
pestilence
bệnh dịch
Thêm vào từ điển của tôi