TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29631. surly cáu kỉnh, gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi
29632. poll sự bầu cử; nơi bầu cử

Thêm vào từ điển của tôi
29633. crepitation sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp...

Thêm vào từ điển của tôi
29634. pollard con thú đã rụng sừng, thú mất s...

Thêm vào từ điển của tôi
29635. preparative sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự...

Thêm vào từ điển của tôi
29636. avant-garde những người đi tiên phong

Thêm vào từ điển của tôi
29637. fens xin miễn

Thêm vào từ điển của tôi
29638. spoil-sport người phá bĩnh, người phá đám

Thêm vào từ điển của tôi
29639. tardy chậm chạp, thiếu khẩn trương, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29640. pester làm phiền, quấy rầy, làm khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi