TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29621. infanta (sử học) công chúa cả (không nố...

Thêm vào từ điển của tôi
29622. thoroughness tính hoàn toàn, tính hoàn hảo

Thêm vào từ điển của tôi
29623. concision tính ngắn gọn; tính súc tích (v...

Thêm vào từ điển của tôi
29624. engineership chức kỹ sư, chức công trình sư;...

Thêm vào từ điển của tôi
29625. overwritten làm hỏng một tác phẩm vì viết d...

Thêm vào từ điển của tôi
29626. surly cáu kỉnh, gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi
29627. poll sự bầu cử; nơi bầu cử

Thêm vào từ điển của tôi
29628. crepitation sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp...

Thêm vào từ điển của tôi
29629. preparative sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự...

Thêm vào từ điển của tôi
29630. avant-garde những người đi tiên phong

Thêm vào từ điển của tôi