29371.
yester-even
(thơ ca) chiều qua, tối hôm qua
Thêm vào từ điển của tôi
29372.
hooch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rư...
Thêm vào từ điển của tôi
29373.
daughterly
(thuộc) đạo làm con gái
Thêm vào từ điển của tôi
29374.
modernism
quan điểm mới, phương pháp mới;...
Thêm vào từ điển của tôi
29375.
gear-wheel
bánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
29376.
cessation
sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
29377.
elate
làm phấn chấn, làm phấn khởi, l...
Thêm vào từ điển của tôi
29378.
technologist
kỹ sư công nghệ
Thêm vào từ điển của tôi
29379.
puddler
người nhào đất sét (để láng lòn...
Thêm vào từ điển của tôi
29380.
terrine
liễn sành; chậu đất trồng cây
Thêm vào từ điển của tôi