TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29351. discouraging làm mất hết can đảm, làm chán n...

Thêm vào từ điển của tôi
29352. irreducibleness tính không thể giảm bớt, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
29353. jog cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29354. prosecution sự theo đuổi, sự tiếp tục (công...

Thêm vào từ điển của tôi
29355. stipple thuật vẽ bằng chấm

Thêm vào từ điển của tôi
29356. voluble liến thoắng, lém; lưu loát

Thêm vào từ điển của tôi
29357. emblazonment sự vẽ rõ nét

Thêm vào từ điển của tôi
29358. obstinacy tính bướng bỉnh, tính cứng đầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
29359. gild (như) guild

Thêm vào từ điển của tôi
29360. outwept khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơ...

Thêm vào từ điển của tôi