TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27591. trappy (thông tục) lọc lừa, đầy cạm bẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
27592. unfurl mở, giương ra (ô, buồm...); phấ...

Thêm vào từ điển của tôi
27593. nidification sự làm tổ

Thêm vào từ điển của tôi
27594. poult con gà, gà giò (gà, gà tây, gà ...

Thêm vào từ điển của tôi
27595. phonogram ảnh ghi âm

Thêm vào từ điển của tôi
27596. day-spring (thơ ca) bình minh, rạng đông

Thêm vào từ điển của tôi
27597. parachute mine mìn thả bằng dù

Thêm vào từ điển của tôi
27598. flume máng (dẫn nước vào nhà máy)

Thêm vào từ điển của tôi
27599. inimicality tính chất thù địch; tính chất k...

Thêm vào từ điển của tôi
27600. jowl xương hàm, hàm (thường là hàm d...

Thêm vào từ điển của tôi