27441.
copiousness
sự phong phú, sự dồi dào, sự hậ...
Thêm vào từ điển của tôi
27443.
poignant
cay
Thêm vào từ điển của tôi
27444.
supple
mềm, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
27445.
contentious
hay cãi nhau, hay gây gỗ, hay c...
Thêm vào từ điển của tôi
27446.
sinfonia
sự mở đầu
Thêm vào từ điển của tôi
27447.
potentiometer
(vật lý) cái đo điện thế; cái p...
Thêm vào từ điển của tôi
27448.
freighter
người chất hàng (lên tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
27450.
sate
làm thoả mãn; cho (ăn, uống...)...
Thêm vào từ điển của tôi