TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27431. prosector trợ lý giải phẫu

Thêm vào từ điển của tôi
27432. bath-room buồng tắm

Thêm vào từ điển của tôi
27433. clothes-bag túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...

Thêm vào từ điển của tôi
27434. denture bộ răng, hàm răng

Thêm vào từ điển của tôi
27435. footboard bậc lên xuống (pử xe)

Thêm vào từ điển của tôi
27436. endemicity (sinh vật học) tính đặc hữu

Thêm vào từ điển của tôi
27437. uncontradictable không cãi lại được, không bác đ...

Thêm vào từ điển của tôi
27438. hath ...

Thêm vào từ điển của tôi
27439. malaise nỗi khó chịu; tình trạng khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi
27440. shamble dáng đi kéo lê; bước đi lóng ng...

Thêm vào từ điển của tôi