TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2731. forge lò rèn; xưởng rèn

Thêm vào từ điển của tôi
2732. browse cành non, chồi non

Thêm vào từ điển của tôi
2733. emotional cảm động, xúc động, xúc cảm

Thêm vào từ điển của tôi
2734. match diêm

Thêm vào từ điển của tôi
2735. aromatherapy dầu thơm

Thêm vào từ điển của tôi
2736. origin gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khở...

Thêm vào từ điển của tôi
2737. scroll cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sá...

Thêm vào từ điển của tôi
2738. toilet sự trang điểm

Thêm vào từ điển của tôi
2739. clover (thực vật học) cỏ ba lá

Thêm vào từ điển của tôi
2740. cynical (Cynic) (triết học) nhà khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi