26831.
incessant
không ngừng, không ngớt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
26833.
colonizer
kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực...
Thêm vào từ điển của tôi
26834.
constitutive
cấu thành, lập thành, thành lập...
Thêm vào từ điển của tôi
26835.
two-handed
có hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
26836.
denationalize
làm mất tính dân tộc; làm mất q...
Thêm vào từ điển của tôi
26837.
leach
nước tro (dùng để giặt)
Thêm vào từ điển của tôi
26839.
tennis
(thể dục,thể thao) quần vợt
Thêm vào từ điển của tôi
26840.
transferrer
người nhượng lại
Thêm vào từ điển của tôi