26821.
fog
cỏ mọc lại
Thêm vào từ điển của tôi
26822.
recriminative
buộc tội trả lại, tố cáo trả lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
26823.
en bloc
toàn bộ gộp cả lại
Thêm vào từ điển của tôi
26824.
resuscitate
làm sống lại, làm tỉnh lại; sốn...
Thêm vào từ điển của tôi
26825.
vectorial
(toán học) (thuộc) vectơ
Thêm vào từ điển của tôi
26826.
wolf's-claws
(thực vật học) cây thạch tùng
Thêm vào từ điển của tôi
26827.
horsy
(thuộc) ngựa; giống ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
26828.
retardative
làm chậm trễ
Thêm vào từ điển của tôi
26829.
incessant
không ngừng, không ngớt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi