26501.
taroc
lá bài
Thêm vào từ điển của tôi
26502.
humming-bird
(động vật học) chim ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
26503.
palmate
(thực vật học) hình chân vịt (l...
Thêm vào từ điển của tôi
26505.
lucrativeness
tính có lợi, tính sinh lợi
Thêm vào từ điển của tôi
26506.
truffle
(thực vật học) nấm cục, nấm tru...
Thêm vào từ điển của tôi
26507.
intestinal
(thuộc) ruột; giống ruột
Thêm vào từ điển của tôi
26508.
commutative
thay thế, thay đổi, giao hoán
Thêm vào từ điển của tôi
26509.
grower
người trồng
Thêm vào từ điển của tôi
26510.
sphygmography
(y học) phép ghi mạch
Thêm vào từ điển của tôi