TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26491. helm đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc c...

Thêm vào từ điển của tôi
26492. samara (thực vật học) quả cánh

Thêm vào từ điển của tôi
26493. idiosyncrasy đặc tính, khí chất (của một ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
26494. saucy hỗn xược, láo xược

Thêm vào từ điển của tôi
26495. demagnetization sự khử trừ

Thêm vào từ điển của tôi
26496. perviousness tính dễ để lọt qua, tính dễ để ...

Thêm vào từ điển của tôi
26497. jazz band ban nhạc ja

Thêm vào từ điển của tôi
26498. avarice tính hám lợi, tính tham lam

Thêm vào từ điển của tôi
26499. sacerdotalism (như) sacerdocy

Thêm vào từ điển của tôi
26500. downward xuống, đi xuống, trở xuống

Thêm vào từ điển của tôi