TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26441. retardation sự chậm, sự trễ

Thêm vào từ điển của tôi
26442. corrie thung lũng vòng (ven sườn núi)

Thêm vào từ điển của tôi
26443. nobby (từ lóng) bảnh, sang, lịch s

Thêm vào từ điển của tôi
26444. sociality tính xã hội, tính hợp quần

Thêm vào từ điển của tôi
26445. dan (hàng hải)

Thêm vào từ điển của tôi
26446. nativity sự sinh đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
26447. patronise bảo trợ, đỡ đầu

Thêm vào từ điển của tôi
26448. transfix đâm qua, giùi qua, xuyên qua

Thêm vào từ điển của tôi
26449. assibilation (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm ...

Thêm vào từ điển của tôi
26450. venality tính chất dễ mua chuộc bằng tiề...

Thêm vào từ điển của tôi