TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26431. plank tấm ván (thường là loại dài, bề...

Thêm vào từ điển của tôi
26432. junk-shop cửa hàng bán đồ cũ, cửa hàng đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
26433. aegis sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo v...

Thêm vào từ điển của tôi
26434. melodramatise soạn thành kịch mêlô

Thêm vào từ điển của tôi
26435. hunky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đư...

Thêm vào từ điển của tôi
26436. bestialize làm thành cục súc, làm thành độ...

Thêm vào từ điển của tôi
26437. saxtuba (âm nhạc) Xactuba (nhạc khí)

Thêm vào từ điển của tôi
26438. retardation sự chậm, sự trễ

Thêm vào từ điển của tôi
26439. reheat hâm lại, đun nóng lại

Thêm vào từ điển của tôi
26440. safflower (thực vật học) cây rum

Thêm vào từ điển của tôi