TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25761. separatist người theo chủ nghĩa phân lập, ...

Thêm vào từ điển của tôi
25762. bronco ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở Ca-l...

Thêm vào từ điển của tôi
25763. pew-rent tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
25764. probity tính thẳng thắn, tính trung thự...

Thêm vào từ điển của tôi
25765. drama kịch; tuồng (cổ)

Thêm vào từ điển của tôi
25766. bascule-bridge cầu cất

Thêm vào từ điển của tôi
25767. ping-pong (thể dục,thể thao) bóng bàn

Thêm vào từ điển của tôi
25768. extraterritorial (ngoại giao) người có đặc quyền...

Thêm vào từ điển của tôi
25769. rudiment (số nhiều) những nguyên tắc sơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
25770. infructuous không có quả

Thêm vào từ điển của tôi