25741.
laicization
sự tách khỏi giáo hội, sự dứt q...
Thêm vào từ điển của tôi
25742.
synthesist
nhà tổng hợp hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
25743.
stockinet
vải chun (để may quần áo lót)
Thêm vào từ điển của tôi
25744.
godly
sùng đạo, ngoan đạo
Thêm vào từ điển của tôi
25746.
coulometer
(điện học) cái đo culông
Thêm vào từ điển của tôi
25747.
identifiable
có thể làm thành đồng nhất, có ...
Thêm vào từ điển của tôi
25748.
time-clock
đồng hồ ghi giờ làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
25749.
fire-watcher
người canh nhà cháy (do bom chá...
Thêm vào từ điển của tôi
25750.
sinister
gở, mang điểm xấu
Thêm vào từ điển của tôi