24771.
nandu
(động vật học) đà điểu Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
24772.
gappy
có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ h...
Thêm vào từ điển của tôi
24773.
lei
đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
24774.
regenerator
(kỹ thuật); (hoá học) máy tái s...
Thêm vào từ điển của tôi
24775.
spongy
như bọt biển; mềm xốp, hút nước...
Thêm vào từ điển của tôi
24776.
agoraphobia
chứng sợ khoảng rộng
Thêm vào từ điển của tôi
24777.
roc
chim khổng lồ (trong chuyện thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
24778.
corporation
đoàn thể, liên đoàn; phường hội
Thêm vào từ điển của tôi
24779.
proximal
(giải phẫu) ở đầu gần
Thêm vào từ điển của tôi
24780.
en route
đang trên đường đi
Thêm vào từ điển của tôi