24762.
lefty
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
24763.
passant
trong tư thế đi với mắt nhìn về...
Thêm vào từ điển của tôi
24764.
pecan
(thực vật học) cây hồ đào pêcan...
Thêm vào từ điển của tôi
24765.
star-gazing
sự xem sao;(đùa cợt) sự xem thi...
Thêm vào từ điển của tôi
24766.
frigidaire
tủ ướp lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
24767.
unmanly
không xứng đáng là đàn ông, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
24768.
razzle-dazzle
(từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối ...
Thêm vào từ điển của tôi
24769.
plagiarism
sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn
Thêm vào từ điển của tôi
24770.
dabbler
người vầy, người mò, người khoắ...
Thêm vào từ điển của tôi