24591.
snippety
gồm toàn mảnh vụn; làm bằng nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
24592.
creak
tiếng cọt kẹt, tiếng cót két, t...
Thêm vào từ điển của tôi
24593.
embroil
làm rối rắm
Thêm vào từ điển của tôi
24594.
teeny
(thông tục) nhỏ xíu, rất nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
24597.
abolisher
người thủ tiêu, người bãi bỏ, n...
Thêm vào từ điển của tôi
24598.
abolition
sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
24599.
undressed
đã cởi quần áo, đã lột áo quần
Thêm vào từ điển của tôi
24600.
infant
đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dướ...
Thêm vào từ điển của tôi