24571.
extortive
để bóp nặn (tiền...), để tống t...
Thêm vào từ điển của tôi
24572.
bedrail
thành giường
Thêm vào từ điển của tôi
24573.
zoospore
(động vật học); (thực vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
24574.
oxymoron
(ngôn ngữ học) phép nghịch hợp
Thêm vào từ điển của tôi
24575.
spier
gián điệp; người do thám, người...
Thêm vào từ điển của tôi
24576.
sophisticate
dùng phép nguỵ biện (vào một vấ...
Thêm vào từ điển của tôi
24577.
manorial
(thuộc) trang viên, (thuộc) thá...
Thêm vào từ điển của tôi
24578.
conveyancer
luật sư chuyên thảo giấy chuyển...
Thêm vào từ điển của tôi
24579.
sanskrit
tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
24580.
dispersion
sự giải tán, sự phân tán
Thêm vào từ điển của tôi