TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24251. bogus hư, ma giả, không có thật

Thêm vào từ điển của tôi
24252. ergotism (thực vật học) (như) ergot

Thêm vào từ điển của tôi
24253. origan (thực vật học) cây kinh giới dạ...

Thêm vào từ điển của tôi
24254. seamanship sự thạo nghề đi biển, tài đi bi...

Thêm vào từ điển của tôi
24255. excruciate làm đau đớn, hành hạ

Thêm vào từ điển của tôi
24256. stream dòng suối, dòng sông nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
24257. abolish thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
24258. occupant người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng

Thêm vào từ điển của tôi
24259. zany người ngu, người đần, người khờ...

Thêm vào từ điển của tôi
24260. librettist người viết lời nhạc kịch

Thêm vào từ điển của tôi