24221.
naze
(địa lý,ddịa chất) mũi đất
Thêm vào từ điển của tôi
24222.
auscultation
(y học) sự nghe bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
24223.
degauss
(hàng hải) giải từ (làm cho tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
24224.
etymology
từ nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
24225.
conjoint
nối, tiếp, chắp, ghép; hợp lại,...
Thêm vào từ điển của tôi
24226.
doddecagon
(toán học) hình mười hai cánh
Thêm vào từ điển của tôi
24227.
winged
có cánh (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
24228.
solenoidal
(điện học) (thuộc) Sôlênôit
Thêm vào từ điển của tôi
24229.
residency
phủ thống sứ; toà công sứ (ở cá...
Thêm vào từ điển của tôi
24230.
echinoderm
(động vật học) động vật da gai
Thêm vào từ điển của tôi