22481.
colour-blind
(y học) mù màu (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
22482.
pattern-maker
thợ làm mẫu; thợ làm mô hình
Thêm vào từ điển của tôi
22483.
largo
(âm nhạc) cực chậm
Thêm vào từ điển của tôi
22484.
equipoise
(thường) (nghĩa bóng)
Thêm vào từ điển của tôi
22485.
giggly
hay cười rúc rích, hay cười khú...
Thêm vào từ điển của tôi
22486.
haughty
kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn
Thêm vào từ điển của tôi
22487.
dissect
cắt ra từng mảnh, chặt ra từng ...
Thêm vào từ điển của tôi
22488.
freight
việc chuyên chở hàng bằng đường...
Thêm vào từ điển của tôi
22489.
comédienne
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
22490.
by-law
luật lệ (của) địa phương; quy c...
Thêm vào từ điển của tôi