TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22451. pithecoil giống vượn, giống khỉ

Thêm vào từ điển của tôi
22452. sable (động vật học) chồn zibelin

Thêm vào từ điển của tôi
22453. proliferate (sinh vật học) nảy nở

Thêm vào từ điển của tôi
22454. squailer gậy ném sóc

Thêm vào từ điển của tôi
22455. pulmonary (thuộc) phổi, có liên quan đến ...

Thêm vào từ điển của tôi
22456. revolter người nổi dậy chống lại, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
22457. frilled có diềm bằng vải xếp nếp

Thêm vào từ điển của tôi
22458. set-to cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, ...

Thêm vào từ điển của tôi
22459. whodunnit (từ lóng) truyện trinh thám; ph...

Thêm vào từ điển của tôi
22460. undercharge sự nạp thiếu (chất nổ)

Thêm vào từ điển của tôi