22342.
splinter party
(chính trị) đảng phân lập (tách...
Thêm vào từ điển của tôi
22343.
wading bird
(động vật học) chim cao cẳng, c...
Thêm vào từ điển của tôi
22344.
neigh
tiếng hí (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
22345.
bra
(thông tục) ((viết tắt) của bra...
Thêm vào từ điển của tôi
22346.
lichenous
(thuộc) địa y; có địa y; như đị...
Thêm vào từ điển của tôi
22347.
somnambulist
(y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
22348.
pediatrics
(y học) khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
22349.
snuffler
người nói giọng mũi
Thêm vào từ điển của tôi
22350.
vesper
(Vesper) sao hôm
Thêm vào từ điển của tôi