22332.
overseas
ngoài nước, hải ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
22333.
entombment
sự đặt xuống mộ, sự chôn xuống ...
Thêm vào từ điển của tôi
22334.
batman
người phục vụ, cần vụ (của sĩ q...
Thêm vào từ điển của tôi
22335.
hoyden
cô gái hay nghịch nhộn
Thêm vào từ điển của tôi
22336.
bulge
chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi r...
Thêm vào từ điển của tôi
22337.
primal
(như) primeval
Thêm vào từ điển của tôi
22338.
autograph
tự viết tay
Thêm vào từ điển của tôi
22339.
fluke
sán lá, sán gan (trong gan cừu)
Thêm vào từ điển của tôi