TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22091. strut dáng đi khệnh khạng

Thêm vào từ điển của tôi
22092. fruit-grower người trồng cây ăn quả

Thêm vào từ điển của tôi
22093. heavy-weight người nặng trên trung bình (trê...

Thêm vào từ điển của tôi
22094. feces cặn, chất lắng

Thêm vào từ điển của tôi
22095. fiat sắc lệnh, lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
22096. synagogue hội đạo Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
22097. auspicious có điềm tốt, điềm lành; thuận l...

Thêm vào từ điển của tôi
22098. degrading làm giảm giá trị; làm đê hèn, l...

Thêm vào từ điển của tôi
22099. price-list (thương nghiệp) bảng giá (hiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
22100. solemnness (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính trọng...

Thêm vào từ điển của tôi