22092.
strut
dáng đi khệnh khạng
Thêm vào từ điển của tôi
22093.
fruit-grower
người trồng cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
22094.
heavy-weight
người nặng trên trung bình (trê...
Thêm vào từ điển của tôi
22095.
feces
cặn, chất lắng
Thêm vào từ điển của tôi
22096.
fiat
sắc lệnh, lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
22097.
synagogue
hội đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
22098.
auspicious
có điềm tốt, điềm lành; thuận l...
Thêm vào từ điển của tôi
22099.
degrading
làm giảm giá trị; làm đê hèn, l...
Thêm vào từ điển của tôi
22100.
price-list
(thương nghiệp) bảng giá (hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi