22091.
aggregation
sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ t...
Thêm vào từ điển của tôi
22092.
innards
bộ lòng
Thêm vào từ điển của tôi
22093.
polychrome
nhiều sắc
Thêm vào từ điển của tôi
22094.
sonnet
bài thơ xonê, bài thơ 14 câu
Thêm vào từ điển của tôi
22095.
wench
thiếu nữ, cô gái; thôn nữ
Thêm vào từ điển của tôi
22096.
infirmness
tính chất yếu đuối, tính chất ố...
Thêm vào từ điển của tôi
22097.
prow
mũi tàu, mũi thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
22098.
iou
(viết tắt) của I owe you, văn t...
Thêm vào từ điển của tôi
22099.
plash
vũng lầy, vũng nước
Thêm vào từ điển của tôi
22100.
extrapolate
(toán học) ngoại suy
Thêm vào từ điển của tôi