22071.
recommittal
sự phạm lại
Thêm vào từ điển của tôi
22072.
overdone
làm quá trớn, làm quá
Thêm vào từ điển của tôi
22073.
fissure
chỗ nứt, vết nứt
Thêm vào từ điển của tôi
22074.
encasement
sự cho vào thùng, sự cho vào tú...
Thêm vào từ điển của tôi
22075.
mistral
gió mixtran
Thêm vào từ điển của tôi
22076.
lustful
dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọn...
Thêm vào từ điển của tôi
22077.
jitterbug
người thần kinh dễ bị kích thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
22079.
mentor
người thầy thông thái, người cố...
Thêm vào từ điển của tôi
22080.
volunteer
(quân sự) quân tình nguyện
Thêm vào từ điển của tôi