TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20491. nautical (thuộc) biển; (thuộc) hàng hải

Thêm vào từ điển của tôi
20492. transillumination (y học) phương pháp soi qua

Thêm vào từ điển của tôi
20493. exaggerate thổi phồng, phóng đại, cường đi...

Thêm vào từ điển của tôi
20494. mausoleum lăng, lăng tẩm

Thêm vào từ điển của tôi
20495. procure kiếm, thu được, mua được (vật g...

Thêm vào từ điển của tôi
20496. dechristianise làm mất tính chất công giáo

Thêm vào từ điển của tôi
20497. wore sự mang; sự dùng; sự mặc

Thêm vào từ điển của tôi
20498. detachment sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ...

Thêm vào từ điển của tôi
20499. mechanistic (triết học) (thuộc) thuyết cơ g...

Thêm vào từ điển của tôi
20500. unline tháo lót (áo...)

Thêm vào từ điển của tôi