TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20481. deoxidizer (hoá học) chất khử, chất loại o...

Thêm vào từ điển của tôi
20482. porch cổng (ra vào); cổng vòm

Thêm vào từ điển của tôi
20483. solvency tình trạng có thể trả được nợ

Thêm vào từ điển của tôi
20484. immediate annuity tiền trả từng năm; tiền trả từn...

Thêm vào từ điển của tôi
20485. archibald (quân sự), (từ lóng) súng cao ...

Thêm vào từ điển của tôi
20486. mosquito-net màn, mùng

Thêm vào từ điển của tôi
20487. courtship sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ t...

Thêm vào từ điển của tôi
20488. descriptive diễn tả, mô tả, miêu tả

Thêm vào từ điển của tôi
20489. jiffy (thông tục) chốc lát, thoáng nh...

Thêm vào từ điển của tôi
20490. pressing thúc bách, cấp bách, cấp thiết ...

Thêm vào từ điển của tôi