18281.
dragon's teeth
(quân sự) chông chống tăng
Thêm vào từ điển của tôi
18283.
bedrabbled
vấy bùn
Thêm vào từ điển của tôi
18284.
dreadnought
vải dày (may áo khoác mặc khi t...
Thêm vào từ điển của tôi
18285.
meteor
sao sa, sao băng
Thêm vào từ điển của tôi
18286.
growl
tiếng gầm, tiếng gầm gừ
Thêm vào từ điển của tôi
18287.
clerical
(thuộc) công việc biên chép, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
18288.
burp
(từ lóng) sự ợ
Thêm vào từ điển của tôi
18289.
administer
trông nom, quản lý; cai quản, c...
Thêm vào từ điển của tôi
18290.
screenplay
kịch bản phim
Thêm vào từ điển của tôi