TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17871. aroma mùi thơm, hương vị

Thêm vào từ điển của tôi
17872. productivity sức sản xuất; năng suất, hiệu s...

Thêm vào từ điển của tôi
17873. graft cành ghép; sự ghép cây; chỗ ghé...

Thêm vào từ điển của tôi
17874. pudge (thông tục) người mập lùn; thú ...

Thêm vào từ điển của tôi
17875. triumvirate chuyên chính tay ba

Thêm vào từ điển của tôi
17876. exemption sự miễn (thuế...)

Thêm vào từ điển của tôi
17877. curate (tôn giáo) cha phó

Thêm vào từ điển của tôi
17878. predicate (ngôn ngữ học) vị ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
17879. stein ca uống bia

Thêm vào từ điển của tôi
17880. chromolithographic (thuộc) thuật in đá nhiều màu

Thêm vào từ điển của tôi