TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17751. snafu (quân sự), (từ lóng) hỗn loạn,...

Thêm vào từ điển của tôi
17752. ticklish có máu buồn, đụng đến là cười

Thêm vào từ điển của tôi
17753. solder hợp kim (để) hàn, chất hàn

Thêm vào từ điển của tôi
17754. sweetly ngọt, ngọt ngào

Thêm vào từ điển của tôi
17755. surf sóng nhào

Thêm vào từ điển của tôi
17756. aggregate tập hợp lại, kết hợp lại

Thêm vào từ điển của tôi
17757. log khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ

Thêm vào từ điển của tôi
17758. agility sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, s...

Thêm vào từ điển của tôi
17759. meticulous tỉ mỉ, quá kỹ càng

Thêm vào từ điển của tôi
17760. extrajudicial không (thuộc vấn đề) đưa ra toà...

Thêm vào từ điển của tôi