17501.
confiscate
tịch thu, sung công
Thêm vào từ điển của tôi
17502.
teal
(động vật học) mòng két
Thêm vào từ điển của tôi
17503.
escape clause
điều khoản giải thoát (sự ràng ...
Thêm vào từ điển của tôi
17504.
aeon
thời đại, niên kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
17505.
imposter
kẻ lừa đảo
Thêm vào từ điển của tôi
17506.
reincarnation
sự đầu thai, sự hiện thân
Thêm vào từ điển của tôi
17507.
grandma
uây oác['grænmə,mɑ:]
Thêm vào từ điển của tôi
17508.
disfranchisement
sự tước quyền công dân; sự tước...
Thêm vào từ điển của tôi
17509.
restless
không nghỉ, không ngừng
Thêm vào từ điển của tôi
17510.
extinction
sự dập tắt; sự làm tan vỡ; sự l...
Thêm vào từ điển của tôi