TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17311. xerophthalmia (y học) bệnh khô mắt

Thêm vào từ điển của tôi
17312. issuance sự phát; sự phát hành; sự cho r...

Thêm vào từ điển của tôi
17313. stimulator người kích thích, người khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
17314. interaction sự ảnh hưởng lẫn nhau

Thêm vào từ điển của tôi
17315. caterer người cung cấp lương thực, thực...

Thêm vào từ điển của tôi
17316. monetary (thuộc) tiền tệ

Thêm vào từ điển của tôi
17317. disrupt đập gãy, đập vỗ, phá vỡ

Thêm vào từ điển của tôi
17318. ladies' man anh chàng nịnh đầm

Thêm vào từ điển của tôi
17319. disfranchisement sự tước quyền công dân; sự tước...

Thêm vào từ điển của tôi
17320. swivel (kỹ thuật) khớp khuyên

Thêm vào từ điển của tôi