17191.
cullet
thuỷ tinh vụn (để nấu lại)
Thêm vào từ điển của tôi
17192.
crotch
chạc (của cây)
Thêm vào từ điển của tôi
17193.
flaky
có bông (như tuyết)
Thêm vào từ điển của tôi
17194.
heed
(Ê-cốt) sự chú ý, sự lưu ý, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
17195.
sound-absorbing
(vật lý) hút thu âm, hút âm tha...
Thêm vào từ điển của tôi
17196.
vortex
gió cuộn, gió xoáy; xoáy nước; ...
Thêm vào từ điển của tôi
17197.
vandalism
tính hay phá hoại những công tr...
Thêm vào từ điển của tôi
17198.
identification
sự đồng nhất hoá, sự làm thành ...
Thêm vào từ điển của tôi
17199.
rotary
quay
Thêm vào từ điển của tôi
17200.
tracing
sự vạch, sự kẻ
Thêm vào từ điển của tôi