16871.
snapdragon
(thực vật học) cây hoa mõm chó
Thêm vào từ điển của tôi
16872.
hand-me-down
may sãn rẻ tiền (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
16873.
sky-blue
xanh da trời
Thêm vào từ điển của tôi
16874.
ley
đất bỏ hoá
Thêm vào từ điển của tôi
16875.
inspiring
truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
16876.
fenny
(thuộc) đầm lầy; lầy
Thêm vào từ điển của tôi
16877.
superorder
(sinh vật học) liên bộ
Thêm vào từ điển của tôi
16878.
quanta
phần, mức, ngạch; lượng, định l...
Thêm vào từ điển của tôi
16879.
dree
(từ cổ,nghĩa cổ) chịu đựng, cam...
Thêm vào từ điển của tôi