16811.
discriminate
(+ from) phân biệt
Thêm vào từ điển của tôi
16812.
roster
(quân sự) bảng phân công
Thêm vào từ điển của tôi
16813.
ambidextrous
thuận cả hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
16814.
rood
rốt (một phần tư mẫu Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
16815.
ethic
(thuộc) đạo đức, (thuộc) luân t...
Thêm vào từ điển của tôi
16816.
fascia
băng, dải (vải)
Thêm vào từ điển của tôi
16817.
pamper
nuông chiều, làm hư
Thêm vào từ điển của tôi
16818.
feudal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mang mối hận t...
Thêm vào từ điển của tôi
16819.
tasty
ngon
Thêm vào từ điển của tôi
16820.
capitalization
sự tư bản hoá, sự dùng làm vốn
Thêm vào từ điển của tôi