TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16641. radiospectroscopy phổ học rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
16642. nutrient bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
16643. feud (sử học) thái ấp, đất phong

Thêm vào từ điển của tôi
16644. runner-up (thể dục,thể thao) con chó về n...

Thêm vào từ điển của tôi
16645. congruent thích hợp, phù hợp

Thêm vào từ điển của tôi
16646. pleasant vui vẻ, dễ thương (người...)

Thêm vào từ điển của tôi
16647. corny có chai (chân)

Thêm vào từ điển của tôi
16648. condor (động vật học) kền kền khoang c...

Thêm vào từ điển của tôi
16649. coot (động vật học) chim sâm cầm

Thêm vào từ điển của tôi
16650. subdeaconship chức phó trợ tế

Thêm vào từ điển của tôi