16642.
nutrient
bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
16643.
feud
(sử học) thái ấp, đất phong
Thêm vào từ điển của tôi
16644.
runner-up
(thể dục,thể thao) con chó về n...
Thêm vào từ điển của tôi
16645.
congruent
thích hợp, phù hợp
Thêm vào từ điển của tôi
16646.
pleasant
vui vẻ, dễ thương (người...)
Thêm vào từ điển của tôi
16647.
corny
có chai (chân)
Thêm vào từ điển của tôi
16648.
condor
(động vật học) kền kền khoang c...
Thêm vào từ điển của tôi
16649.
coot
(động vật học) chim sâm cầm
Thêm vào từ điển của tôi